Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • schoolchild

    A2

    học sinh tiểu học

  • 学生

    xué sheng

    Hán Việt học sinh

    học sinh

    student; schoolchild

  • 小学生

    xiǎo xué shēng

    Hán Việt tiểu học sinh

    học sinh tiểu học

    primary school student; schoolchild