Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scholarship

    B1

    học bổng

  • 奖学金

    jiǎng xué jīn

    Hán Việt tưởng học kim

    học bổng

    scholarship