Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scenic

    B1

    đẹp như tranh vẽ

  • 名胜

    míng shèng

    Hán Việt danh thắng

    địa danh nổi tiếng

    a place famous for its scenery or historical relics; scenic spot

  • 景区

    jǐng qū

    Hán Việt cảnh khu

    khu du lịch

    scenic area

  • 景点

    jǐng diǎn

    Hán Việt cảnh điểm

    điểm tham quan

    tourist attraction; scenic spot