Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scenario

    C1

    kịch bản

  • 场景

    chǎng jǐng

    Hán Việt trường cảnh

    cảnh

    scene; scenario; situation; setting