Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scenario
C1
kịch bản
场景
chǎng jǐng
Hán Việt trường cảnh
cảnh
scene; scenario; situation; setting
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
kịch bản
chǎng jǐng
Hán Việt trường cảnh
cảnh
scene; scenario; situation; setting