Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scared
UK/skɛəd/US/skɛ(ə)ɹd/
B1
sợ hãi
吓
hè
Hán Việt hách
hù dọa
to scare; to intimidate
害怕
hài pà
sợ hãi
to be afraid; to be scared
scare
B1
làm người ta sợ hãi
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/skɛəd/US/skɛ(ə)ɹd/
B1
sợ hãi
hè
Hán Việt hách
hù dọa
to scare; to intimidate
hài pà
sợ hãi
to be afraid; to be scared
B1
làm người ta sợ hãi