Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scan
B1
quét
scandal
/ˈskændəl/
B2
vụ bê bối
扫描
sǎo miáo
Hán Việt tảo miêu
quét
to scan
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
quét
/ˈskændəl/
B2
vụ bê bối
sǎo miáo
Hán Việt tảo miêu
quét
to scan