Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
scale
US/skeɪl/
A2
thang đo
登
dēng
Hán Việt đăng
đăng
to scale (a height); to ascend
磅
bàng
pound
scale (instrument for weighing); to weigh
约
yāo
Hán Việt ước
khoảng
to weigh in a balance or on a scale
大型
dà xíng
quy mô lớn
large; large-scale
小型
xiǎo xíng
cỡ nhỏ
small scale; small size
广大
guǎng dà
Hán Việt quảng đại
rộng rãi
(of an area) vast or extensive; large-scale
比例
bǐ lì
Hán Việt tỉ lề
tỷ lệ
proportion; scale
规模
guī mó
Hán Việt qui mô
quy mô
scale; scope
大规模
dà guī mó
Hán Việt đại qui mô
quy mô lớn
large scale; extensive