Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • savage

    US/ˈsævədʒ/

    man rợ

  • 猖狂

    chāng kuáng

    hoành hành

    savage; furious