Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • satellite

    B1

    vệ tinh

  • hạt

    classifier for small spheres, pearls, corn grains, teeth, hearts, satellites etc

  • 卫星

    wèi xīng

    Hán Việt vệ tinh

    vệ tinh

    satellite; moon

  • 轨道

    guǐ dào

    Hán Việt quẫy đạo

    đường ray

    track (for trains etc); orbit (of a satellite)