Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ S
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sandy
A2
Nói thử
cát
沙滩
shā tān
Nói thử
bãi biển
beach; sandy shore
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm