Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sandwiched
C2
bị kẹp giữa
三明治
sān míng zhì
Hán Việt tam minh trị
bánh mì kẹp
sandwich (loanword)
sandwich
A1
bánh sandwich
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
bị kẹp giữa
sān míng zhì
Hán Việt tam minh trị
bánh mì kẹp
sandwich (loanword)
A1
bánh sandwich