Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sandal
B1
dép xăng-đan
凉鞋
liáng xié
Hán Việt lương hài
dép xăng đan
sandal
拖鞋
tuō xié
Hán Việt đà hài
dép lê
slippers; sandals
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
dép xăng-đan
liáng xié
Hán Việt lương hài
dép xăng đan
sandal
tuō xié
Hán Việt đà hài
dép lê
slippers; sandals