Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sanctity

    C1

    tính thiêng liêng

  • 尊严

    zūn yán

    Hán Việt tôn nghiêm

    nhân phẩm

    dignity; sanctity