Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • salesperson

    B2

    nhân viên bán hàng

  • 售货员

    shòu huò yuán

    nhân viên bán hàng

    salesperson