Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sailor

    UK/ˈseɪ.lə/US/ˈseɪ.lɚ/

    A1

    thủy thủ

  • 船员

    chuán yuán

    Hán Việt thuyền viên

    thủy thủ

    sailor; crew member

  • mariner

    UK/ˈmæɹɪnə/US/ˈmæɹɪnɚ/

    C2

    thủy thủ

    a person who navigates or assists in navigating a ship : seaman, sailor