Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ S

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • sage

    B2

    cây xô thơm

  • usage

    UK/ˈjuːsɪd͡ʒ/US/ˈjusədʒ/

    B1

    cách sử dụng

  • dosage

    liều dùng

  • massage

    B2

    mát-xa

  • message

    /ˈmɛs.ɪdʒ/

    A1

    thông điệp

    a communication in writing, in speech, or by signals

  • passage

    US/ˈpæsədʒ/

    A2

    đoạn văn

  • sausage

    A2

    xúc xích

  • envisage

    C1

    dự kiến