Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
safeguard
B1
bảo vệ
保卫
bǎo wèi
Hán Việt bảo vệ
bảo vệ
to defend; to safeguard
维护
wéi hù
bảo trì
to defend; to safeguard
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
bảo vệ
bǎo wèi
Hán Việt bảo vệ
bảo vệ
to defend; to safeguard
wéi hù
bảo trì
to defend; to safeguard