Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
sack
B2
túi
解除
jiě chú
Hán Việt giải trừ
hủy bỏ
to remove; to sack
解雇
jiě gù
sa thải
to fire; to sack
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
túi
jiě chú
Hán Việt giải trừ
hủy bỏ
to remove; to sack
jiě gù
sa thải
to fire; to sack