Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ruthless

    C1

    tàn nhẫn

  • ruthlessness

    C1

    sự tàn nhẫn

  • hěn

    tàn nhẫn

    ruthless; fierce

  • Hán Việt khốc

    ngầu

    ruthless; strong (e.g. of wine)