Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rush
A2
vội vã
赶
gǎn
vội
to overtake; to catch up with; to hurry; to rush
闯
chuǎng
Hán Việt sấm
xông vào
to rush; to charge
奔波
bēn bō
chạy đôn chạy đáo
to rush about; to be constantly on the move
慌忙
huāng máng
Hán Việt hoảng mang
vội vã
in a great rush; in a flurry
brush
US/bɹʌʃ/
danh từ·A1
bàn chải
brushwood
Use a wire brush to get the rust off the metal.
crush
động từ·B1
say mê
to press or squeeze (something) so hard that it breaks or loses its shape
Unfortunately some of the flowers got crushed when we were moving them.
crushed
US/kɹʌʃt/
bị nghiền nát
paintbrush
B2
cây cọ vẽ
toothbrush
A2
bàn chải đánh răng