Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
runner
A2
vận động viên chạy
亚军
yà jūn
á quân
second place (in a sports contest); runner-up
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
vận động viên chạy
yà jūn
á quân
second place (in a sports contest); runner-up