Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rug

    B2

    chiếc thảm

  • rugby

    A2

    bóng bầu dục

  • 地毯

    dì tǎn

    Hán Việt địa xồm

    thảm

    carpet; rug

  • drug

    A2

    thuốc

  • shrug

    B2

    nhún vai

  • frugal

    B2

    tiết kiệm

  • struggle

    US/ˈstɹʌɡəl/

    B1

    cuộc đấu tranh

  • drugstore

    A2

    hiệu thuốc