Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rubbish
B1
rác
废话
fèi huà
Hán Việt phế thoại
nói nhảm
nonsense; rubbish
垃圾桶
lā jī tǒng
thùng rác
rubbish bin; trash can
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
rác
fèi huà
Hán Việt phế thoại
nói nhảm
nonsense; rubbish
lā jī tǒng
thùng rác
rubbish bin; trash can