Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rub

    B2

    chà xát

  • rubbed

    US/ɹʌbd/

    chà xát

  • rubber

    B1

    cao su

  • rubble

    B2

    đống đổ nát

  • rubric

    khung chấm điểm

  • rubbing

    US/ˈɹʌbɪŋ/

    chà xát

  • rubbish

    B1

    rác

  • cuō

    Hán Việt sai

    xoa

    to rub or roll between the hands or fingers; to twist

  • Hán Việt xát

    chà

    to rub; to scratch; to towel; to wipe with a towel

  • Hán Việt mài

    mài

    to rub; to grind

  • 摩擦

    mó cā

    ma sát

    friction; rubbing