Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • routine

    B1

    thói quen

  • 常务

    cháng wù

    Hán Việt thường vụ

    thường trực

    routine; everyday business