Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rocket

    B2

    tên lửa

  • 发射

    fā shè

    Hán Việt phát xạ

    phóng

    to shoot (a projectile); to fire (a rocket)

  • 火箭

    huǒ jiàn

    Hán Việt hoả tiễn

    tên lửa

    rocket