Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
robust
C1
vững chắc
robustly
C1
một cách vững chắc
健全
jiàn quán
Hán Việt kiện toàn
hoàn thiện
robust; sound
雄厚
xióng hòu
mạnh mẽ
substantial; robust; ample; abundant
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
vững chắc
C1
một cách vững chắc
jiàn quán
Hán Việt kiện toàn
hoàn thiện
robust; sound
xióng hòu
mạnh mẽ
substantial; robust; ample; abundant