Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
roar
B2
tiếng gầm
号
háo
Hán Việt hiệu
số
roar; cry
吼
hǒu
Hán Việt hống
hú
to roar; to howl
哄
hōng
Hán Việt họng
dỗ dành
roar of laughter (onom.); hubbub
波涛汹涌
bō tāo xiōng yǒng
sóng dữ dội
waves surging forth; roaring sea