Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rival
B2
đối thủ
对手
duì shǒu
Hán Việt đối thủ
đối thủ
opponent; rival
arrival
US/ɚˈaɪvəl/
danh từ·B1
sự đến
the act of arriving
They were awaiting the arrival of guests.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
đối thủ
duì shǒu
Hán Việt đối thủ
đối thủ
opponent; rival
US/ɚˈaɪvəl/
danh từ·B1
sự đến
the act of arriving
They were awaiting the arrival of guests.