Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ripe

    B1

    chín

  • shú

    Hán Việt thục

    chín

    ripe; mature; thoroughly cooked; done

  • 成熟

    chéng shú

    Hán Việt thành thục

    trưởng thành

    mature; ripe; to mature; to ripen

  • banana

    danh từ·A1

    chuối

    a long curved fruit with a thick peel that is yellow when it is ripe

    a bunch of bananas

  • stripe

    B1

    sọc