Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • righteousness

    B2

    sự công chính

  • 正义

    zhèng yì

    Hán Việt chính nghĩa

    công lý

    justice; righteousness