Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
rich
A1
giàu có
丰富
fēng fù
Hán Việt phong phú
phong phú
to enrich; rich
丰盛
fēng shèng
Hán Việt phong thịnh
sự phong phú
rich; sumptuous
充实
chōng shí
Hán Việt sung thực
bổ sung
rich; full
发财
fā cái
Hán Việt phát tài
làm giàu
to get rich
富人
fù rén
Hán Việt phú nhân
người giàu
rich person; the rich
富有
fù yǒu
Hán Việt phú hữu
giàu có
rich; wealthy; affluent; to be rich in; to be replete with
盛产
shèng chǎn
Hán Việt thịnh sản
nổi tiếng với sản lượng dồi dào
to produce in abundance; to be rich in
财富
cái fù
Hán Việt tài phú
sự giàu có
wealth; riches
丰富多彩
fēng fù duō cǎi
Hán Việt phong phú đa thái
đa dạng và phong phú
richly colorful
coral
UK/ˈkɒɹəl/US/ˈkɔɹəl/
danh từ·B2
san hô
the calcareous or horny skeletal deposit produced by anthozoan or rarely hydrozoan polyps; especially : a richly red precious coral secreted by a gorgonian (genus Corallium)
brightly colored fishes swimming among the coral
enrich
B1
làm phong phú thêm