Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ribbon

    A1

    dải ruy băng

  • 剪彩

    jiǎn cǎi

    Hán Việt tiện thái

    cắt băng khánh thành

    to cut the ribbon (at a launching or opening ceremony)