Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • rhetorically

    C2

    theo cách tu từ

  • rhetoric

    C2

    nghệ thuật hùng biện

  • rhetorical

    C2

    tu từ