Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • revolve

    B2

    xoay quanh

  • revolved

    US/ɹiˈvɑlvd/

    xoay

  • 围绕

    wéi rào

    Hán Việt vè nhiễu

    xoay quanh

    to revolve around; to center on (an issue)

  • 旋转

    xuán zhuǎn

    Hán Việt toàn chuyển

    xoay

    to rotate; to revolve

  • revolving

    US/ɹiˈvɑlvɪŋ/

    xoay vòng