Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • revolutionary

    B2

    cách mạng

  • 红色

    hóng sè

    Hán Việt hồng sắc

    màu đỏ

    red (color); revolutionary