Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • revision

    B1

    bản sửa đổi

  • 修订

    xiū dìng

    Hán Việt tu đính

    sửa đổi

    to revise

  • 复习

    fù xí

    Hán Việt hạ tập

    ôn tập

    to review; revision

  • revise

    B1

    sửa đổi