Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
review
A1
đánh giá
反思
fǎn sī
Hán Việt phản tư
suy ngẫm
to think back over sth; to review
回顾
huí gù
Hán Việt hồi cố
nhìn lại
to look back; to review
复习
fù xí
Hán Việt hạ tập
ôn tập
to review; revision