Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
reverse
B2
ngược lại
反
fǎn
Hán Việt phản
chống
contrary; in reverse
反面
fǎn miàn
mặt sau
reverse side; backside
扭转
niǔ zhuǎn
đảo chiều
to reverse; to turn around (an undesirable situation)
挫折
cuò zhé
Hán Việt doạ chiết
thất bại
setback; reverse
颠倒
diān dǎo
Hán Việt điên đảo
đảo ngược
to turn upside down; to reverse