Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
revenue
UK/ˈrevənjuː/US/ˈɹɛvənˌju/
danh từ·B2·đã kiểm
Doanh thu — tổng tiền thu về, chưa trừ chi phí.
The total money a business receives from its activities.
Revenue grew but the company still lost money.
annual revenuerevenue growth
revenue là tiền thu vào, profit là phần còn lại sau khi trừ chi phí. Một công ty có revenue lớn vẫn có thể lỗ.