Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • revenge

    US/ɹiˈvɛndʒ/

    B2

    trả thù

  • 报仇

    bào chóu

    Hán Việt báo cừu

    trả thù

    to take revenge; to avenge

  • 报复

    bào fù

    Hán Việt báo hạ

    trả thù

    to make reprisals; to retaliate; revenge; retaliation