Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • retrieve

    B2

    truy xuất

  • 挽回

    wǎn huí

    hàn gắn

    to retrieve; to redeem