Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • retorted

    UK/ɹɪˈtɔːtɪd/US/ɹɪˈtɔɹtɪd/

    phản bác

  • 反驳

    fǎn bó

    Hán Việt phản bác

    phản bác

    to retort; to refute