Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
resumed
UK/ɹɪˈzjuːmd/US/ɹɪˈzumd/
tiếp tục
恢复
huī fù
khôi phục
to reinstate; to resume
resume
B2
sơ yếu lý lịch
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ɹɪˈzjuːmd/US/ɹɪˈzumd/
tiếp tục
huī fù
khôi phục
to reinstate; to resume
B2
sơ yếu lý lịch