Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • resoundingly

    C2

    một cách vang dội

  • 响亮

    xiǎng liàng

    vang dội

    loud and clear; resounding

  • resound

    C2

    vang dội

  • resounding

    C2

    vang dội