Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
resonant
B2
cộng hưởng
共鸣
gòng míng
sự đồng cảm
(physics) to resonate; resonance; sympathetic response
resonate
C1
gây tiếng vang
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
cộng hưởng
gòng míng
sự đồng cảm
(physics) to resonate; resonance; sympathetic response
C1
gây tiếng vang