Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • resistance

    B2

    sự kháng cự

  • dǎng

    chặn

    to resist; to obstruct

  • 反抗

    fǎn kàng

    Hán Việt phản kháng

    chống đối

    to resist; to rebel

  • 对抗

    duì kàng

    Hán Việt đối kháng

    đối đầu

    to withstand; to resist

  • 抵制

    dǐ zhì

    tẩy chay

    to resist; to boycott

  • 抵抗

    dǐ kàng

    chống lại

    to resist; resistance

  • 阻挡

    zǔ dǎng

    chặn lại

    to stop; to resist

  • resist

    US/ɹɪˈzɪst/

    B1

    chống lại

  • irresistible

    US/ˌɪɹɪˈzɪstəbəl/

    B2

    không thể cưỡng lại

    impossible to resist