Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • residue

    C2

    dư lượng

  • 残留

    cán liú

    Hán Việt tàn lưu

    dư lượng

    to remain; to be left over; residual; remnant

  • residual

    C2