Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • resemble

    B1

    giống như

  • xiàng

    Hán Việt tượng

    giống như

    to resemble; to be like

  • bony

    tính từ·B2

    xương

    resembling bone

    a hard, bony substance

  • milky

    US/ˈmɪlki/

    màu sữa

    resembling milk in color or consistency

  • colossal

    UK/kəˈlɒsəl/US/kəˈlɑsəl/

    tính từ

    khổng lồ

    of, relating to, or resembling a colossus

    a colossal statue

  • devilish

    US/ˈdɛvlɪʃ/

    quỷ quái

    resembling or befitting a devil: such as

  • resemblance

    UK/ɹɪˈzɛmbləns/US/ɹəˈzɛmbləns/

    sự giống nhau