Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ R

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • reschedule

    dời lịch hẹn

  • 补课

    bǔ kè

    Hán Việt bổ khoá

    học bù

    to make up missed lesson; to reschedule a class